Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
suífēngzhuǎnduò

Nghĩa tiếng Việt

ví người không có lập trường, gió chiều nào theo chiều ấy

Âm Hán Việt

tuỳ phong chuyển đà

4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

11 nét

Bộ: (gió; tục, thói quen; bệnh phong)

4 nét

Bộ: (cái xe)

8 nét

Bộ: (cái thuyền)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Đây là một thành ngữ dùng để chỉ thái độ sống thiếu kiên định

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tuỳ phong chuyển đà

Từng chữ

  • tuỳtuỳ theo; đời nhà Tuỳ
  • phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
  • chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
  • đàbánh lái thuyền

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是个随风转舵的人,没有自己的主见。Tā shì gè suífēngzhuǎnduò de rén, méiyǒu zìjǐ de zhǔjiàn thanh 1

    Anh ta là kẻ gió chiều nào theo chiều ấy, không có chủ kiến riêng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.