Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
língyuán

Nghĩa tiếng Việt

khu lăng mộ, nghĩa trang (thường dành cho người có công)

Âm Hán Việt

lăng viên

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

10 nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các khu vực mộ phần lớn, trang trọng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lăng viên

Từng chữ

  • lănggò, đồi; mộ của vua; bỏ nát
  • viêncái vườn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 清明节,很多人去烈士陵园扫墓。Qīngmíngjié, hěnduō rén qù lièshì língyuán sǎomù thanh 1

    Tiết Thanh minh, nhiều người đến nghĩa trang liệt sĩ tảo mộ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.