Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
lùzhàn

Nghĩa tiếng Việt

lục chiến, chiến đấu trên bộ

Âm Hán Việt

lục chiến

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

7 nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Dùng để chỉ các hoạt động quân sự diễn ra trên đất liền

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lục chiến

Từng chữ

  • lụcđất liền; đường bộ; sao Lục; sáu, 6 (dùng trong văn tự, như: 六)
  • chiếnchiến tranh, đánh nhau

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这次演习重点是陆战能力。zhè cì yǎnxí zhòngdiǎn shì lùzhàn nénglì thanh 4

    Trọng tâm của cuộc diễn tập lần này là khả năng tác chiến trên bộ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.