Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cả bối cảnh quân sự, thể thao và biểu diễn nghệ thuật.
Câu ví dụ
- 士兵们保持整齐的队形前进。
Các binh sĩ giữ đội hình ngay ngắn tiến lên.
- 篮球队迅速调整队形。
Đội bóng rổ nhanh chóng điều chỉnh đội hình.
- 表演时舞蹈演员摆出了漂亮的队形。
Khi biểu diễn, các vũ công tạo nên đội hình đẹp mắt.
- 他们变换队形以迷惑对手。
Họ thay đổi đội hình để đánh lừa đối thủ.
Kết hợp thường gặp
- 调整队形
điều chỉnh đội hình
- 变换队形
thay đổi đội hình
- 整齐的队形
đội hình ngay ngắn
- 保持队形
giữ đội hình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.