Từ vựng tiếng Trung
mén*lù门
路
Nghĩa tiếng Việt
cách thức
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
门
Bộ: 门 (cửa)
3 nét
路
Bộ: 足 (chân)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 门 là một bộ thủ diễn tả hình ảnh của một cánh cửa, có nghĩa là cửa.
- 路 kết hợp với bộ 足 (chân), mang ý nghĩa liên quan đến việc đi lại, đường đi.
→ 门路 có nghĩa là lối đi, con đường, thường dùng để chỉ cách thức hoặc phương pháp để đạt được mục tiêu nào đó.
Từ ghép thông dụng
门口
cửa ra vào
大门
cửa chính
走路
đi bộ