Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa门路 thiên về nghĩa xã hội — quan hệ, kênh phi chính thức để giải quyết việc. Khác với 方法 (phương pháp — cách thức thuần tuý kỹ thuật).
Câu ví dụ
- 他在这个行业有很多门路,找工作很容易。
Anh ấy có nhiều mối quan hệ trong ngành này, tìm việc rất dễ dàng.
- 你在那边有没有什么门路帮忙办一下?
Bạn bên đó có mối quan hệ nào có thể giúp lo liệu không?
- 他想找到进入演艺圈的门路。
Anh ta muốn tìm cửa để bước vào làng giải trí.
- 没有门路,想进这家公司很难。
Không có mối quan hệ, muốn vào công ty này rất khó.
Kết hợp thường gặp
- 有门路
có mối quan hệ, có cửa
- 找门路
tìm mối quan hệ, tìm cách
- 走门路
đi cửa sau, dùng quan hệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.