Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với động từ 找 (tìm) hoặc 有 (có) để chỉ việc tìm kiếm mối quan hệ, cách thức giải quyết công việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
môn lộ
Từng chữ
- 门môncái cửa; loài, loại, thứ, môn
- 路lộđường đi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa门路 thiên về nghĩa xã hội — quan hệ, kênh phi chính thức để giải quyết việc. Khác với 方法 (phương pháp — cách thức thuần tuý kỹ thuật).
Câu ví dụ
- 他在这个行业有很多门路,找工作很容易。
Anh ấy có nhiều mối quan hệ trong ngành này, tìm việc rất dễ dàng.
- 你在那边有没有什么门路帮忙办一下?
Bạn bên đó có mối quan hệ nào có thể giúp lo liệu không?
- 他想找到进入演艺圈的门路。
Anh ta muốn tìm cửa để bước vào làng giải trí.
- 没有门路,想进这家公司很难。
Không có mối quan hệ, muốn vào công ty này rất khó.
Kết hợp thường gặp
- 有门路
có mối quan hệ, có cửa
- 找门路
tìm mối quan hệ, tìm cách
- 走门路
đi cửa sau, dùng quan hệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.