Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa长辈 là khái niệm quan trọng trong văn hoá Nho giáo, phản ánh hệ thống đẳng bậc gia đình. Trái nghĩa: 晚辈/后辈 (hậu bối — thế hệ sau, người nhỏ tuổi hơn).
Câu ví dụ
- 见到长辈要主动打招呼。
Gặp người lớn tuổi phải chủ động chào hỏi.
- 我们应该尊重长辈,听取他们的意见。
Chúng ta nên tôn trọng bậc trên, lắng nghe ý kiến của họ.
- 过年回家,要给长辈拜年。
Dịp Tết về nhà phải chúc Tết bậc trên trong gia đình.
- 长辈的经验值得年轻人借鉴。
Kinh nghiệm của bậc tiền bối đáng để người trẻ học hỏi.
Kết hợp thường gặp
- 尊重长辈
tôn trọng bậc trên
- 家中长辈
bậc trên trong gia đình
- 长辈教导
sự giáo dưỡng của bậc trên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.