Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chángchéng长

Nghĩa tiếng Việt

đường dài, cự ly xa

Âm Hán Việt

trường, trưởng trình

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 長 (to, lớn; đứng đầu)

4 nét

Bộ: 禾 (lúa, mạ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm định ngữ cho các danh từ như vé xe, kế hoạch

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trường, trưởng trình

Từng chữ

  • 长trường, trưởngto, lớn; đứng đầu
  • 程trìnhđường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是长程客车票。Zhè shì chángchéng kèchē piào thanh 4

    Đây là vé xe khách đường dài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.