Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chángxūduǎntàn

Nghĩa tiếng Việt

thở ngắn than dài

Âm Hán Việt

trường, trưởng hu, dụ đoản thán

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn; đứng đầu)

4 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (tên (bắn cung))

12 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để chỉ trạng thái buồn phiền, lo âu không dứt

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trường, trưởng hu, dụ đoản thán

Từng chữ

  • trường, trưởngto, lớn; đứng đầu
  • hu, dụôi, chao ôi (thán từ)
  • đoảnngắn
  • thánkêu, than thở; tấm tắc khen; ngân dài giọng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 遇到困难,不要总是长吁短叹。Yù dào kùnnán, bùyào zǒng shì chángxūduǎntàn thanh 4

    Gặp khó khăn, đừng nên cứ thở ngắn than dài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.