Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zhōnglíngyùxiù

Nghĩa tiếng Việt

địa linh nhân kiệt

Âm Hán Việt

chung linh dục tú

4 chữ37 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

9 nét

Bộ: (mõm con lợn; bàn tay chụp xuống)

7 nét

Bộ: (chớ, đừng)

14 nét

Bộ: (lúa, mạ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ nơi có phong cảnh đẹp, hội tụ linh khí, sinh ra người tài

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

chung linh dục tú

Từng chữ

  • chungcái chuông; phút thời gian
  • linhtinh nhanh; linh hồn, tinh thần
  • dụcnuôi nấng
  • ra hoa, nở hoa; đẹp đẽ; giỏi, xuất sắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.