Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu nói về quan hệ ngoại giao
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lân quốc
Từng chữ
- 邻lângần, kề; láng giềng
- 国quốcđất nước, quốc gia
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVăn phong trung tính đến trang trọng; 邻国 thường dùng trong văn bản chính trị, ngoại giao; 邻居 dùng cho hàng xóm cá nhân, không dùng cho quốc gia.
Câu ví dụ
- 中国与多个邻国有外交关系。
Trung Quốc có quan hệ ngoại giao với nhiều nước láng giềng.
- 两个邻国之间的贸易往来日益频繁。
Giao thương giữa hai nước láng giềng ngày càng nhộn nhịp.
- 邻国之间应该和平相处,互利共赢。
Các nước láng giềng nên sống hòa bình, cùng có lợi.
- 他去邻国旅行,体验了不同的文化。
Anh ấy đi du lịch nước láng giềng, trải nghiệm nền văn hóa khác.
Kết hợp thường gặp
- 友好邻国
nước láng giềng thân thiện
- 周边邻国
các nước láng giềng xung quanh
- 邻国关系
quan hệ với nước láng giềng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.