Từ vựng tiếng Trung
yù*nàn

Nghĩa tiếng Việt

tai nạn; chết trong tai nạn

2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

12 nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chết trong tai nạn hoặc thảm họa.

Câu ví dụ

  • 很多人在地震中遇难Hěnduō rén zài dìzhèn zhōng yùnàn thanh 3

    Nhiều người chết trong động đất

  • 不幸遇难bùxìng yùnàn thanh 4

    không may gặp tai nạn mất

  • 遇难者yùnànzhě thanh 4

    nạn nhân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.