Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Chỉ phương thức tư duy dựa trên khái niệm, phán đoán và suy luận
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
la tập tư, tai duy
Từng chữ
- 逻lacanh tuần; ngăn che
- 辑tậpghép gỗ đóng xe; thu góp lại
- 思tư, tainhớ, mong
- 维duynối liền; gìn giữ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 数学有助于培养逻辑思维。
Toán học giúp bồi dưỡng tư duy logic
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.