Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa通风 nghĩa đen: lưu thông không khí (xây dựng, y tế); nghĩa bóng trong 通风报信: cảnh báo hoặc tiết lộ tin bí mật cho người liên quan.
Câu ví dụ
- 房间需要通风,空气太闷了。
Căn phòng cần thông gió, không khí ngột ngạt quá.
- 厨房要保持通风良好,避免油烟积聚。
Nhà bếp phải giữ thông gió tốt để tránh khói dầu tích tụ.
- 他在关键时刻向对方通风,导致计划泄露。
Anh ta đã tiết lộ tin cho đối phương vào thời điểm then chốt, khiến kế hoạch bị lộ.
- 这个仓库通风条件很差,夏天热得难以忍受。
Kho hàng này điều kiện thông gió rất kém, mùa hè nóng đến không chịu được.
Kết hợp thường gặp
- 通风设备
thiết bị thông gió
- 通风口
lỗ thông gió
- 通风报信
thông tin báo mật — tiết lộ bí mật
- 自然通风
thông gió tự nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.