Từ vựng tiếng Trung
tōng*fēng通
风
Nghĩa tiếng Việt
thông gió
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
通
Bộ: 辶 (đi)
10 nét
风
Bộ: 风 (gió)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 通: Chữ này gồm bộ 辶 (đi) và chữ 甬 (âm đọc giống). Nó thể hiện ý nghĩa của việc đi thông qua hoặc chuyển động.
- 风: Chữ này đơn giản hơn với bộ gió, thể hiện rõ ràng ý nghĩa của gió.
→ 通风 nghĩa là thông gió, chỉ việc lưu thông không khí.
Từ ghép thông dụng
通行
thông hành, đi qua
通知
thông báo
风格
phong cách