Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tōngdūdàyì

Nghĩa tiếng Việt

thành phố lớn có giao thông thuận tiện

Âm Hán Việt

thông đô đại, thái ấp

4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ sước)

10 nét

Bộ: (vùng đất nhỏ)

10 nét

Bộ: (to, lớn)

3 nét

Bộ: (vùng đất nhỏ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để chỉ các đô thị sầm uất, quan trọng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thông đô đại, thái ấp

Từng chữ

  • thôngxuyên qua
  • đôtất cả, toàn bộ; đã; thủ phủ, thủ đô
  • đại, tháito, lớn
  • ấpvùng đất nhỏ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.