Từ vựng tiếng Trung
tōng*yòng通
用
Nghĩa tiếng Việt
được sử dụng chung
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
通
Bộ: 辶 (đi, vận chuyển)
10 nét
用
Bộ: 用 (dùng, sử dụng)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 通: Chữ này có bộ 辶 (đi, vận chuyển) kết hợp với chữ 甬, gợi ý về việc di chuyển hay thông qua.
- 用: Chữ này biểu thị hành động sử dụng hoặc một công cụ để sử dụng.
→ 通用: Sử dụng chung, thông dụng, phổ biến.
Từ ghép thông dụng
通行
lưu thông, thông hành
通话
nói chuyện điện thoại
通常
thông thường, bình thường