Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ dùng để chỉ tâm lý không hài lòng với hiện tại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giá san, sơn vọng trước na san, sơn cao
Từng chữ
- 这giánày, cái này; bây giờ, lúc nay
- 山san, sơnnúi; mồ mả
- 望vọngtrông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm
- 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
- 那nanhiều; an nhàn; nào, gì (câu hỏi); đó
- 山san, sơnnúi; mồ mả
- 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 做人不能这山望着那山高。
Làm người không nên đứng núi này trông núi nọ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.