Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cho máy móc, hệ thống hoặc thiên thể hoạt động, không dùng cho con người
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vận hành, hàng, hạnh, hạng, hãng
Từng chữ
- 运vậnsự may mắn, vận may; sự chuyên trở
- 行hành, hàng, hạnh, hạng, hãngđi; làm; hàng, dãy
Tầng từ vựng
运行 (yùnxíng) nghĩa là hoạt động, vận hành. Ghép từ 运 (vận chuyển, di chuyển) + 行 (đi, hành động). Nhớ: 'vận' (运) động để 'hành' (行).
Câu ví dụ
- 这家工厂运行良好。
- 程序正在运行中。
- 这趟火车每天运行两次。
Kết hợp thường gặp
- 正常运行
- 运行程序
- 系统运行
- 开始运行
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.