Từ vựng tiếng Trung
yùn*xíng

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

7 nét

Bộ: (đi)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '运' gồm bộ '辶' (đi) và phần bên trái '云' (mây), gợi ý ý tưởng về việc di chuyển hoặc vận động như những đám mây.
  • Chữ '行' có bộ thủ '行', chỉ ý nghĩa về việc đi lại, di chuyển.

Tổng thể, '运行' mang ý nghĩa về việc di chuyển, vận hành.

Từ ghép thông dụng

运行yùnxíng

vận hành

运动yùndòng

thể dục, vận động

行为xíngwéi

hành vi