Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp nên có thể tách ra để thêm tên ngày lễ cụ thể vào giữa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quá tiết
Từng chữ
- 过quáqua, vượt; hơn, quá; đã từng
- 节tiếtđốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng như động từ, chỉ hành động trải qua/đón lễ; phân biệt với 节日 (danh từ — ngày lễ).
Câu ví dụ
- 今年过节你们有什么计划?
Năm nay đón lễ các bạn có kế hoạch gì không?
- 每逢过节,全家人都会聚在一起。
Mỗi khi đến lễ, cả gia đình đều tụ họp lại.
- 过节期间超市里人山人海。
Trong dịp lễ, siêu thị đông nghịt người.
- 他买了很多礼物准备过节。
Anh ấy mua nhiều quà để chuẩn bị đón lễ.
Kết hợp thường gặp
- 过节气氛
không khí ngày lễ
- 欢欢喜喜过节
vui vẻ đón lễ
- 过节送礼
tặng quà dịp lễ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.