Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng như động từ, chỉ hành động trải qua/đón lễ; phân biệt với 节日 (danh từ — ngày lễ).
Câu ví dụ
- 今年过节你们有什么计划?
Năm nay đón lễ các bạn có kế hoạch gì không?
- 每逢过节,全家人都会聚在一起。
Mỗi khi đến lễ, cả gia đình đều tụ họp lại.
- 过节期间超市里人山人海。
Trong dịp lễ, siêu thị đông nghịt người.
- 他买了很多礼物准备过节。
Anh ấy mua nhiều quà để chuẩn bị đón lễ.
Kết hợp thường gặp
- 过节气氛
không khí ngày lễ
- 欢欢喜喜过节
vui vẻ đón lễ
- 过节送礼
tặng quà dịp lễ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.