Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhẩu ngữ y tế phổ thông; phân biệt với 输血 (truyền máu) và 注射 (tiêm).
Câu ví dụ
- 医生建议他住院输液治疗。
Bác sĩ khuyên anh ấy nhập viện truyền dịch điều trị.
- 她因为高烧被安排输液。
Cô ấy được bố trí truyền dịch vì sốt cao.
- 输液完成后,他的体力有所恢复。
Sau khi truyền dịch xong, sức lực của anh ấy phục hồi đôi phần.
- 孩子生病了,需要去医院输液。
Đứa bé bị bệnh, cần đến bệnh viện truyền dịch.
Kết hợp thường gặp
- 静脉输液
truyền dịch tĩnh mạch
- 输液治疗
điều trị bằng truyền dịch
- 输液瓶
chai truyền dịch
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.