Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fǔshí

Nghĩa tiếng Việt

thức ăn dặm (cho trẻ nhỏ)

Âm Hán Việt

phụ thực

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái xe)

11 nét

Bộ: (ăn; đồ ăn; lộc)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ thực phẩm bổ sung ngoài sữa mẹ cho trẻ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phụ thực

Từng chữ

  • phụxương má; giúp đỡ; giáp, gần kề
  • thựcăn; đồ ăn; lộc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 宝宝六个月大时可以开始添加辅食了。Bǎobǎo liù gè yuè dà shí kěyǐ kāishǐ tiānjiā fǔshí le thanh 3

    Khi bé được sáu tháng tuổi có thể bắt đầu cho ăn dặm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.