Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ loại xe ô tô con từ 4 đến 7 chỗ, thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kiệu xa
Từng chữ
- 轿kiệucái kiệu
- 车xacái xe
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ loại xe con, xe hơi cá nhân.
Câu ví dụ
- 他刚买了一辆新轿车。
Anh ấy vừa mua một xe hơi mới.
- 轿车的价格正在下降。
Giá xe hơi đang giảm.
- 这辆轿车很舒适。
Chiếc xe hơi này rất thoải mái.
- 轿车停在停车场。
Xe hơi đỗ ở bãi đỗ xe.
Kết hợp thường gặp
- 豪华轿车
xe hơi sang trọng
- 轿车销量
lượng xe hơi bán ra
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.