Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa轨道 dùng cho cả nghĩa kỹ thuật (đường ray, quỹ đạo thiên văn) lẫn nghĩa bóng (正轨道 — con đường đúng đắn, nề nếp đúng).
Câu ví dụ
- 火车在轨道上行驶
Tàu hỏa chạy trên đường ray
- 卫星进入预定轨道
Vệ tinh đi vào quỹ đạo định sẵn
- 地球绕太阳的轨道是椭圆形的
Quỹ đạo của Trái Đất quay quanh Mặt Trời là hình elip
- 生活已经步入正轨道
Cuộc sống đã đi vào đúng quỹ đạo
- 修建新的高铁轨道需要大量资金
Xây dựng đường ray tàu cao tốc mới cần rất nhiều vốn
Kết hợp thường gặp
- 卫星轨道
quỹ đạo vệ tinh
- 铁路轨道
đường ray tàu hỏa
- 步入轨道
đi vào quỹ đạo, đi vào nề nếp
- 偏离轨道
lệch khỏi quỹ đạo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.