Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qùshì趣

Nghĩa tiếng Việt

chuyện thú vị

Âm Hán Việt

thú sự

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 走 (chạy; tẩu (tiếng xưng hô))

15 nét

Bộ: 亅 (nét sổ có móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để kể về những câu chuyện vui vẻ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thú sự

Từng chữ

  • 趣thúthú vui, ham thích
  • 事sựviệc; làm việc; thờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他讲了很多童年的趣事。Tā jiǎng le hěnduō tóngnián de qùshì thanh 1

    Anh ấy kể rất nhiều chuyện thú vị thời thơ ấu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.