Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chāojíshìchǎng超

Nghĩa tiếng Việt

siêu thị

Âm Hán Việt

siêu cấp thị trường

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 走 (chạy; tẩu (tiếng xưng hô))

12 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

6 nét

Bộ: 巾 (cái khăn)

5 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tên đầy đủ của siêu thị

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

siêu cấp thị trường

Từng chữ

  • 超siêuvượt mức, siêu việt
  • 级cấpcấp bậc
  • 市thịthị xã; cái chợ
  • 场trườngvùng; cái sân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.