Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zǒu*shì走

Nghĩa tiếng Việt

Xu hướng, chiều hướng (thị trường, giá cả)

Âm Hán Việt

tẩu thế

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 走 (chạy; tẩu (tiếng xưng hô))

7 nét

Bộ: 力 (sức lực)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ trong câu để mô tả sự biến động của cổ phiếu, giá cả hoặc nền kinh tế

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tẩu thế

Từng chữ

  • 走tẩuchạy; tẩu (tiếng xưng hô)
  • 势thếthế lực; tình hình, tình thế; hột dái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 股票市场今天的走势如何?Gǔpiào shìchǎng jīntiān de zǒushì rúhé? thanh 3
  • 经济走势表明复苏正在加快。Jīngjì zǒushì biǎomíng fùsū zhèngzài jiākuài. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.