Từ vựng tiếng Trung
zàn
jué
kǒu

Nghĩa tiếng Việt

Tán bất tuyệt khẩu — khen ngợi không dứt lời, liên tục tấm tắc khen. Thành ngữ diễn đạt sự khen ngợi nhiệt thành và không ngừng.

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降2 升3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò, tiền bạc)

16 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: ()

9 nét

Bộ: (miệng)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ 4 chữ; luôn dùng trong ngữ cảnh tích cực, khen ngợi cao độ; thường đứng sau chủ ngữ và tân ngữ chỉ vật được khen.

Câu ví dụ

  • 大家对这道菜赞不绝口。Dàjiā duì zhè dào cài zàn bù jué kǒu. thanh 4

    Mọi người khen ngợi không ngớt món ăn này.

  • 观众对演员的表演赞不绝口。Guānzhòng duì yǎnyuán de biǎoyǎn zàn bù jué kǒu. thanh 1

    Khán giả tấm tắc khen màn trình diễn của diễn viên.

  • 她的新书令评论家赞不绝口。Tā de xīn shū lìng pínglùnjiā zàn bù jué kǒu. thanh 1

    Cuốn sách mới của cô ấy khiến các nhà phê bình khen hết lời.

  • 客人对这家饭店的服务赞不绝口。Kèrén duì zhè jiā fàndiàn de fúwù zàn bù jué kǒu. thanh 4

    Khách hàng không ngớt khen dịch vụ của nhà hàng này.

Kết hợp thường gặp

  • lìng thanh 4rén thanh 2zàn thanh 4 thanh 4jué thanh 2kǒu thanh 3

    khiến người ta khen không ngớt

  • duì thanh 4... thanh 5zàn thanh 4 thanh 4jué thanh 2kǒu thanh 3

    khen ngợi ... không dứt lời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.