Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tānduōwùdé贪

Nghĩa tiếng Việt

tham lam muốn có nhiều, cầu toàn quá mức

Âm Hán Việt

tham đa vụ đắc

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

8 nét

Bộ: 夕 (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

6 nét

Bộ: 夂 (bàn chân chúc xuống, đi tới)

5 nét

Bộ: 彳 (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc muốn đạt được nhiều thứ cùng lúc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tham đa vụ đắc

Từng chữ

  • 贪thamăn của đút; tham, ham
  • 多đanhiều
  • 务vụcông việc
  • 得đắcđược; trúng, đúng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.