Từ vựng tiếng Trung
tán*lùn

Nghĩa tiếng Việt

trao đổi, bàn luận, nói chuyện về

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Bộ: (lời nói)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong bối cảnh giao tiếp, thảo luận về chủ đề nào đó. Syn: 讨论 (thảo luận), 交流 (trao đổi).

Câu ví dụ

  • 我们谈论了工作的事情Wǒmen tánlùnle gōngzuò de shìqing thanh 3

    Chúng tôi đã trao đổi về việc công việc

  • 大家都在谈论这部电影Dàjiā dōu zài tánlùn zhè bù diànyǐng thanh 4

    Mọi người đều đang bàn luận về bộ phim này

  • 我喜欢和他谈论文学Wǒ xǐhuān hé tā tánlùn wénxué thanh 3

    Tôi thích trao đổi về văn học với anh ấy

  • 不要在背后谈论别人Bùyào zài bèihòu tánlùn biérén thanh 4

    Đừng bàn luận người khác sau lưng

Kết hợp thường gặp

  • 谈论工作tánlùn gōngzuò thanh 2

    trao đổi công việc

  • 谈论时政tánlùn shízhèng thanh 2

    bàn luận thời sự

  • 热烈谈论rèliè tánlùn thanh 4

    trao đổi sôi nổi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.