Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
diàobīngqiǎnjiàng

Nghĩa tiếng Việt

điều binh khiển tướng, huy động nhân lực

Âm Hán Việt

điệu, điều binh khiển tương, thương, tướng

4 chữ39 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói; lời nói)

10 nét

Bộ: (tám, 8)

7 nét

Bộ: (bộ sước)

13 nét

Bộ: (nửa trái thanh gỗ bổ đôi; tấm ván)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để chỉ việc sắp xếp, điều động nhân sự hoặc lực lượng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

điệu, điều binh khiển tương, thương, tướng

Từng chữ

  • điệu, điềuđiệu, khúc; nhử, dử (mồi)
  • binhvũ khí; quân lính; quân sự
  • khiểnphái, sai, đưa đi; tiêu trừ, giải bỏ
  • tương, thương, tướngcấp tướng, chỉ huy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 经理正在调兵遣将,准备完成这个大项目。Jīnglǐ zhèngzài diàobīngqiǎnjiàng, zhǔnbèi wánchéng zhège dà xiàngmù thanh 1

    Giám đốc đang điều binh khiển tướng, chuẩn bị hoàn thành dự án lớn này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.