Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩađản (ngày sinh, khai sinh) + sinh (sống, sinh ra)
Câu ví dụ
- 新中国诞生了
Trung Quốc mới đã ra đời
- 他是诞生在北京
Ông ấy sinh ra ở Bắc Kinh
- 这个品牌诞生于1990年
Thương hiệu này ra đời năm 1990
- 诞生地
nơi sinh, nơi khai sinh
Kết hợp thường gặp
- 诞生之日
- 诞生
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.