Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dàn*shēng

Nghĩa tiếng Việt

sinh ra, xuất hiện, khai sinh

Âm Hán Việt

đản sinh, sanh

2 chữ13 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng cho sự ra đời của nhân vật vĩ đại hoặc sự xuất hiện của sự vật, tổ chức quan trọng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đản sinh, sanh

Từng chữ

  • đảnnói toáng lên, nói xằng bậy; ngông nghênh
  • sinh, sanhsinh đẻ; sống

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

đản (ngày sinh, khai sinh) + sinh (sống, sinh ra)

Câu ví dụ

  • 新中国诞生了Xīn Zhōngguó dànshēng le thanh 1

    Trung Quốc mới đã ra đời

  • 他是诞生在北京tā shì dànshēng zài Běijīng thanh 1

    Ông ấy sinh ra ở Bắc Kinh

  • 这个品牌诞生于1990年zhège pǐnpái dànshēng yú 1990 nián thanh 4

    Thương hiệu này ra đời năm 1990

  • 诞生地dànshēngdì thanh 4

    nơi sinh, nơi khai sinh

Kết hợp thường gặp

  • 诞生之日
  • 诞生

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.