Từ vựng tiếng Trung
píng*lùn

Nghĩa tiếng Việt

bình luận, đánh giá — đưa ra nhận xét có phân tích về một vấn đề, tác phẩm, sự kiện; cũng là danh từ chỉ bài bình luận

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn từ, lời nói)

8 nét

Bộ: (ngôn từ, lời nói)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

评论 vừa là danh từ (bài bình luận, comment) vừa là động từ (bình luận, nhận xét). Trong bối cảnh mạng xã hội, 评论 thường chỉ comment. Phân biệt với 批评 (phê bình — thường tiêu cực hơn).

Câu ví dụ

  • 这篇文章受到了很多评论Zhè piān wénzhāng shòudào le hěn duō pínglùn thanh 4

    Bài viết này nhận được rất nhiều bình luận

  • 他在网上发表了评论Tā zài wǎngshàng fābiǎo le pínglùn thanh 1

    Anh ta đã đăng bình luận lên mạng

  • 评论家对这部电影褒贬不一Pínglùnjiā duì zhè bù diànyǐng bāobiǎn bùyī thanh 2

    Các nhà phê bình có đánh giá trái chiều về bộ phim này

  • 请大家积极发表评论Qǐng dàjiā jījí fābiǎo pínglùn thanh 3

    Mọi người hãy tích cực đưa ra bình luận

Kết hợp thường gặp

  • 发表评论fābiǎo pínglùn thanh 1

    đăng/đưa ra bình luận

  • 评论区pínglùn qū thanh 2

    khu vực bình luận

  • 新闻评论xīnwén pínglùn thanh 1

    bình luận thời sự

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.