Từ vựng tiếng Trung
zhèng*rén

Nghĩa tiếng Việt

nhân chứng; người làm chứng

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ pháp lý, chỉ người làm chứng trước tòa hoặc điều tra. Hán-Việt 'chứng nhân' thường dùng trong văn bản pháp lý.

Câu ví dụ

  • 他是这个案件的证人Tā shì zhège ànjiàn de zhèngrén thanh 1

    Anh ấy là nhân chứng của vụ án này

  • 证人出庭作证Zhèngrén chūtíng zuòzhèng thanh 4

    Nhân chứng ra tòa làm chứng

  • 保护证人Bǎohù zhèngrén thanh 3

    Bảo vệ nhân chứng

  • 他愿意做证人Tā yuànyì zuò zhèngrén thanh 1

    Anh ấy sẵn lòng làm nhân chứng

  • 目击证人mùjī zhèngrén thanh 4

    nhân chứng tận mắt thấy

Kết hợp thường gặp

  • 出庭作证chūtíng zuòzhèng thanh 1

    ra tòa làm chứng

  • 证人保护zhèngrén bǎohù thanh 4

    bảo vệ nhân chứng

  • 传唤证人zhuànhuàn zhèngrén thanh 4

    triệu tập nhân chứng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.