Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ pháp lý, chỉ người làm chứng trước tòa hoặc điều tra. Hán-Việt 'chứng nhân' thường dùng trong văn bản pháp lý.
Câu ví dụ
- 他是这个案件的证人
Anh ấy là nhân chứng của vụ án này
- 证人出庭作证
Nhân chứng ra tòa làm chứng
- 保护证人
Bảo vệ nhân chứng
- 他愿意做证人
Anh ấy sẵn lòng làm nhân chứng
- 目击证人
nhân chứng tận mắt thấy
Kết hợp thường gặp
- 出庭作证
ra tòa làm chứng
- 证人保护
bảo vệ nhân chứng
- 传唤证人
triệu tập nhân chứng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.