Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc tòa án để chỉ người làm chứng trước tòa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chứng nhân
Từng chữ
- 证chứngbằng cứ; can gián
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ pháp lý, chỉ người làm chứng trước tòa hoặc điều tra. Hán-Việt 'chứng nhân' thường dùng trong văn bản pháp lý.
Câu ví dụ
- 他是这个案件的证人
Anh ấy là nhân chứng của vụ án này
- 证人出庭作证
Nhân chứng ra tòa làm chứng
- 保护证人
Bảo vệ nhân chứng
- 他愿意做证人
Anh ấy sẵn lòng làm nhân chứng
- 目击证人
nhân chứng tận mắt thấy
Kết hợp thường gặp
- 出庭作证
ra tòa làm chứng
- 证人保护
bảo vệ nhân chứng
- 传唤证人
triệu tập nhân chứng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.