Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nỗ lực tìm cách làm hoặc lo liệu việc gì.
Câu ví dụ
- 我会设法解决这个问题。
Tôi sẽ tìm cách giải quyết vấn đề này.
- 他设法买到了这张难得的票。
Anh ấy tìm cách mua được tấm vé hiếm này.
- 我们要设法让大家满意。
Chúng ta cần tìm cách làm cho ai nấy hài lòng.
Kết hợp thường gặp
- 设法帮助
tìm cách giúp đỡ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.