Từ vựng tiếng Trung
shè

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng, tìm cách, lo liệu

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

6 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nỗ lực tìm cách làm hoặc lo liệu việc gì.

Câu ví dụ

  • 我会设法解决这个问题。Wǒ huì shèfǎ jiějué zhège wèntí. thanh 3

    Tôi sẽ tìm cách giải quyết vấn đề này.

  • 他设法买到了这张难得的票。Tā shèfǎ mǎi dào le zhè zhāng nándé de piào. thanh 1

    Anh ấy tìm cách mua được tấm vé hiếm này.

  • 我们要设法让大家满意。Wǒmen yào shèfǎ ràng dàjiā mǎnyì. thanh 3

    Chúng ta cần tìm cách làm cho ai nấy hài lòng.

Kết hợp thường gặp

  • 设法帮助shèfǎ bāngzhù thanh 4

    tìm cách giúp đỡ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.