Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước một động từ khác để biểu thị việc tìm mọi cách để thực hiện hành động đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thiết pháp
Từng chữ
- 设thiếtsắp đặt, bày, đặt
- 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nỗ lực tìm cách làm hoặc lo liệu việc gì.
Câu ví dụ
- 我会设法解决这个问题。
Tôi sẽ tìm cách giải quyết vấn đề này.
- 他设法买到了这张难得的票。
Anh ấy tìm cách mua được tấm vé hiếm này.
- 我们要设法让大家满意。
Chúng ta cần tìm cách làm cho ai nấy hài lòng.
Kết hợp thường gặp
- 设法帮助
tìm cách giúp đỡ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.