Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa论坛 có hai nghĩa chính: (1) diễn đàn trang trọng (hội nghị, sự kiện) và (2) forum trên internet. Trong tiếng Việt, 网络论坛 tương đương 'forum' hoặc 'diễn đàn trực tuyến'. 坛 trong từ này có nghĩa bục/sân, khác với 坛 chỉ bình đựng rượu.
Câu ví dụ
- 他在国际论坛上发表了演讲
Anh ấy phát biểu tại diễn đàn quốc tế
- 我在网络论坛上找到了答案
Tôi tìm được câu trả lời trên diễn đàn mạng
- 这个经济论坛每年举办一次
Diễn đàn kinh tế này được tổ chức mỗi năm một lần
- 网络论坛让人们可以自由讨论
Diễn đàn mạng cho phép mọi người thảo luận tự do
Kết hợp thường gặp
- 国际论坛
diễn đàn quốc tế
- 网络论坛
diễn đàn mạng, forum
- 经济论坛
diễn đàn kinh tế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.