Từ vựng tiếng Trung
jì*zǎi

Nghĩa tiếng Việt

ghi chép, biên niên

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

5 nét

Bộ: (xe)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trang trọng, dùng cho tài liệu lịch sử/sách vở.

Câu ví dụ

  • 史书记载了这件事Shǐshū jìzǎi le zhè jiàn shì thanh 3

    Sử sách ghi chép sự việc này

  • 这是有记载的最早案例Zhè shì yǒu jìzǎi de zuìzǎo ànlì thanh 4

    Đây là ca có ghi chép sớm nhất

  • 详细记载xiángxì jìzǎi thanh 2

    ghi chép chi tiết

  • 历史记载lìshǐ jìzǎi thanh 4

    ghi chép lịch sử

Kết hợp thường gặp

  • 记载jìzǎi thanh 4

    ghi chép

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.