Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng, dùng cho tài liệu lịch sử/sách vở.
Câu ví dụ
- 史书记载了这件事
Sử sách ghi chép sự việc này
- 这是有记载的最早案例
Đây là ca có ghi chép sớm nhất
- 详细记载
ghi chép chi tiết
- 历史记载
ghi chép lịch sử
Kết hợp thường gặp
- 记载
ghi chép
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.