Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ thái độ đứng ngoài quan sát tình hình chứ chưa vội hành động
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quan vọng
Từng chữ
- 观quanxem, quan sát
- 望vọngtrông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「quan sát」 hơi hẹp — 观望 đặc trưng ở chỗ quan sát MÀ chờ đợi, chưa hành động; khác 观察 (quan sát chủ động để hiểu) — 观望 có sắc thái do dự, chưa quyết định.
Câu ví dụ
- 面对市场波动,很多投资者选择观望。
Trước biến động thị trường, nhiều nhà đầu tư chọn cách ngồi chờ xem.
- 他没有立刻表态,而是采取了观望的态度。
Anh ấy không lập tức lên tiếng mà giữ thái độ quan sát chờ đợi.
- 在局势明朗之前,各方都在观望。
Trước khi tình hình rõ ràng, các bên đều đang chờ xem.
- 政府的政策让不少企业处于观望状态。
Chính sách của chính phủ khiến không ít doanh nghiệp rơi vào trạng thái chờ xem.
Kết hợp thường gặp
- 观望态度
thái độ quan sát chờ đợi
- 持观望态度
giữ thái độ ngồi chờ xem
- 观望时机
chờ thời cơ
- 观望局势
quan sát tình hình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.