Từ vựng tiếng Trung
guān*wàng

Nghĩa tiếng Việt

Quan vọng — quan sát mà chờ đợi, chưa hành động; ngồi xem diễn biến tình hình trước khi quyết định.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhìn thấy)

6 nét

Bộ: (mặt trăng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

existingMeaning 「quan sát」 hơi hẹp — 观望 đặc trưng ở chỗ quan sát MÀ chờ đợi, chưa hành động; khác 观察 (quan sát chủ động để hiểu) — 观望 có sắc thái do dự, chưa quyết định.

Câu ví dụ

  • 面对市场波动,很多投资者选择观望。Miànduì shìchǎng bōdòng, hěn duō tóuzīzhě xuǎnzé guānwàng. thanh 4

    Trước biến động thị trường, nhiều nhà đầu tư chọn cách ngồi chờ xem.

  • 他没有立刻表态,而是采取了观望的态度。Tā méiyǒu lìkè biǎotài, érshì cǎiqǔ le guānwàng de tàidù. thanh 1

    Anh ấy không lập tức lên tiếng mà giữ thái độ quan sát chờ đợi.

  • 在局势明朗之前,各方都在观望。Zài júshì míngláng zhīqián, gèfāng dōu zài guānwàng. thanh 4

    Trước khi tình hình rõ ràng, các bên đều đang chờ xem.

  • 政府的政策让不少企业处于观望状态。Zhèngfǔ de zhèngcè ràng bùshǎo qǐyè chǔyú guānwàng zhuàngtài. thanh 4

    Chính sách của chính phủ khiến không ít doanh nghiệp rơi vào trạng thái chờ xem.

Kết hợp thường gặp

  • 观望态度guānwàng tàidù thanh 1

    thái độ quan sát chờ đợi

  • 持观望态度chí guānwàng tàidù thanh 2

    giữ thái độ ngồi chờ xem

  • 观望时机guānwàng shíjī thanh 1

    chờ thời cơ

  • 观望局势guānwàng júshì thanh 1

    quan sát tình hình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.