Từ vựng tiếng Trung
jiàn*jiě

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm, ý kiến, nhận thức (về một vấn đề, thường sâu sắc và cá nhân)

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhìn, thấy)

4 nét

Bộ: (góc, sừng)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

见解 trang trọng hơn 看法 và 意见 — thường chỉ quan điểm có chiều sâu phân tích. 独到的见解 (quan điểm độc đáo) là cụm rất phổ biến. Dùng nhiều trong văn phong học thuật và thảo luận chuyên môn.

Câu ví dụ

  • 他对这个问题有独到的见解Tā duì zhège wèntí yǒu dúdào de jiànjiě thanh 1

    Anh ấy có quan điểm độc đáo về vấn đề này

  • 请分享一下你的见解Qǐng fēnxiǎng yīxià nǐ de jiànjiě thanh 3

    Xin hãy chia sẻ quan điểm của bạn

  • 他们的见解截然不同Tāmen de jiànjiě jiérán bùtóng thanh 1

    Quan điểm của họ hoàn toàn khác nhau

  • 这位专家的见解对政策制定很有帮助Zhè wèi zhuānjiā de jiànjiě duì zhèngcè zhìdìng hěn yǒu bāngzhù thanh 4

    Quan điểm của chuyên gia này rất hữu ích cho việc hoạch định chính sách

Kết hợp thường gặp

  • 独到的见解dúdào de jiànjiě thanh 2

    quan điểm độc đáo, nhận thức sâu sắc

  • 发表见解fābiǎo jiànjiě thanh 1

    phát biểu quan điểm

  • 交流见解jiāoliú jiànjiě thanh 1

    trao đổi quan điểm

  • 见解深刻jiànjiě shēnkè thanh 4

    quan điểm sâu sắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.