Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa见解 trang trọng hơn 看法 và 意见 — thường chỉ quan điểm có chiều sâu phân tích. 独到的见解 (quan điểm độc đáo) là cụm rất phổ biến. Dùng nhiều trong văn phong học thuật và thảo luận chuyên môn.
Câu ví dụ
- 他对这个问题有独到的见解
Anh ấy có quan điểm độc đáo về vấn đề này
- 请分享一下你的见解
Xin hãy chia sẻ quan điểm của bạn
- 他们的见解截然不同
Quan điểm của họ hoàn toàn khác nhau
- 这位专家的见解对政策制定很有帮助
Quan điểm của chuyên gia này rất hữu ích cho việc hoạch định chính sách
Kết hợp thường gặp
- 独到的见解
quan điểm độc đáo, nhận thức sâu sắc
- 发表见解
phát biểu quan điểm
- 交流见解
trao đổi quan điểm
- 见解深刻
quan điểm sâu sắc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.