Từ vựng tiếng Trung
yào*lǐng

Nghĩa tiếng Việt

Yêu lãnh — điểm then chốt, cốt lõi; những điều quan trọng nhất cần nắm vững để thực hiện đúng một việc.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 西 (phía tây)

9 nét

Bộ: (đầu, trang giấy)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

不得要领 là thành ngữ cố định nghĩa 「không nắm được trọng tâm, nói/làm không đúng chỗ」; 要领 khác 要点 (điểm quan trọng liệt kê) — 要领 thiên về kỹ năng, kỹ thuật.

Câu ví dụ

  • 他很快就掌握了游泳的要领。Tā hěn kuài jiù zhǎngwò le yóuyǒng de yàolǐng. thanh 1

    Anh ấy nhanh chóng nắm vững các điểm mấu chốt của bơi lội.

  • 老师详细讲解了写作文的要领。Lǎoshī xiángxì jiǎngjiě le xiě zuòwén de yàolǐng. thanh 3

    Thầy giáo giảng giải chi tiết những điểm cốt yếu của viết luận văn.

  • 学习一门技能,首先要抓住要领。Xuéxí yī mén jìnéng, shǒuxiān yào zhuā zhù yàolǐng. thanh 2

    Học một kỹ năng, trước tiên phải nắm được điểm mấu chốt.

  • 他讲话不得要领,让人摸不着头脑。Tā jiǎnghuà bùdé yàolǐng, ràng rén mōbuzháo tóunǎo. thanh 1

    Anh ấy nói chuyện không đúng trọng tâm, khiến người nghe không hiểu.

Kết hợp thường gặp

  • 掌握要领zhǎngwò yàolǐng thanh 3

    nắm vững điểm mấu chốt

  • 不得要领bùdé yàolǐng thanh 4

    không nắm được trọng tâm

  • 要领所在yàolǐng suǒzài thanh 4

    nơi đặt điểm then chốt

  • 抓住要领zhuā zhù yàolǐng thanh 1

    nắm chắc điểm cốt lõi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.