Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xīfú西

Nghĩa tiếng Việt

âu phục, bộ vest

Âm Hán Việt

tây phục

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (che, chùm lên)

6 nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ trang phục kiểu phương Tây

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tây phục

Từng chữ

  • 西tâyphía tây, phương tây
  • phụcquần áo; phục tùng, phục dịch; làm việc; uống vào

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他穿西服看起来很精神。tā chuān xīfú kàn qǐlái hěn jīngshén thanh 1

    Anh ấy mặc âu phục trông rất bảnh bao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.