Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từĐồ mặc ở chân. Trong tiếng Trung, 子 là hậu tố danh từ thường gặp.
Câu ví dụ
- 我买了几双新袜子。
- 冬天穿厚袜子很暖和。
Kết hợp thường gặp
- 一双袜子
- 丝袜
- 棉袜
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.