Từ vựng tiếng Trung
wà*zi

Nghĩa tiếng Việt

tất (vớ)

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

10 nét

Bộ: (con, trẻ con)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Đồ mặc ở chân. Trong tiếng Trung, 子 là hậu tố danh từ thường gặp.

Câu ví dụ

  • 我买了几双新袜子。 thanh 5
  • 冬天穿厚袜子很暖和。 thanh 5

Kết hợp thường gặp

  • 一双袜子 thanh 5
  • 丝袜 thanh 5
  • 棉袜 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.