Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ để tạo sự tương phản với thực tế phía sau
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
biểu diện, miến thượng
Từng chữ
- 表biểubên ngoài; tỏ rõ, tuyên bố, tiêu biểu; tờ biểu; họ ngoại; gương mẫu, chuẩn mực
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
- 上thượngđi lên; ở phía trên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ bề ngoài.
Câu ví dụ
- 他表面上很坚强,其实内心很脆弱。
Bề ngoài anh ấy rất mạnh mẽ, nhưng thực chất nội tâm rất yếu đuối.
- 这件事表面上看起来很简单,实际很难。
Việc này bề ngoài nhìn thì có vẻ rất đơn giản, nhưng thực tế rất khó.
- 两个国家表面上很友好,私下却有矛盾。
Hai nước bề ngoài rất thân thiện, nhưng riêng tư lại có mâu thuẫn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.