Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa蓝天 thường đi cùng 白云 thành cụm 蓝天白云. Trong chính sách môi trường Trung Quốc, 蓝天保卫战 là tên chiến dịch chống ô nhiễm không khí nổi tiếng.
Câu ví dụ
- 今天天气很好,蓝天白云,非常美丽。
Hôm nay thời tiết rất đẹp, bầu trời xanh mây trắng, đẹp vô cùng.
- 我们要保护环境,让蓝天重现。
Chúng ta phải bảo vệ môi trường để bầu trời xanh trở lại.
- 站在山顶,望着蓝天,心情格外舒畅。
Đứng trên đỉnh núi nhìn bầu trời xanh, tâm trạng đặc biệt thư thái.
- 蓝天保卫战是中国的环保行动。
Chiến dịch bảo vệ bầu trời xanh là hành động bảo vệ môi trường của Trung Quốc.
Kết hợp thường gặp
- 蓝天白云
bầu trời xanh mây trắng
- 蓝天保卫战
chiến dịch bảo vệ bầu trời xanh (chính sách môi trường TQ)
- 晴朗蓝天
bầu trời xanh trong sáng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.