Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
ruòchóng

Nghĩa tiếng Việt

ấu trùng (giai đoạn chưa trưởng thành của côn trùng)

Âm Hán Việt

nhã, nhược trùng

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ thảo)

8 nét

Bộ: (loài sâu bọ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong lĩnh vực sinh học để chỉ giai đoạn phát triển của côn trùng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhã, nhược trùng

Từng chữ

  • nhã, nhượcgiống như; nếu
  • trùngloài sâu bọ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 蝉就是蝗虫的若虫。Chán jiùshì huángchóng de ruòchóng thanh 2

    Ve sầu chính là ấu trùng của châu chấu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.