Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
liángxìngzhǒngliú

Nghĩa tiếng Việt

khối u lành tính

Âm Hán Việt

lương tính thũng lựu

4 chữ38 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (quẻ Cấn (phúc uyển) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch trên liền, tượng Sơn (núi), tượng trưng cho con trai út, hành Thổ, tuổi Sửu, hướng Đông và Bắc))

7 nét

Bộ: (lòng; tim)

8 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

8 nét

Bộ: (bệnh tật; người nằm trên giường bệnh)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ y học chỉ khối u không di căn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lương tính thũng lựu

Từng chữ

  • lươnghiền lành, tốt
  • tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
  • thũngsưng, nề, phù
  • lựunổi cục máu; khối u

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.