Từ vựng tiếng Trung
zhì*guān至
zhòng*yào关
重
要
Nghĩa tiếng Việt
cực kỳ quan trọng
4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
至
Bộ: 至 (đến)
6 nét
关
Bộ: 门 (cửa)
6 nét
重
Bộ: 里 (làng, đo lường)
9 nét
要
Bộ: 西 (phía tây)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 至: Hình ảnh của một mũi tên bay đến đích, mang ý nghĩa đạt đến.
- 关: Phần trên là ‘八’ và phần dưới là ‘门’, biểu thị hành động đóng cửa.
- 重: Kết hợp giữa ‘千’ và ‘里’, biểu hiện ý nghĩa nặng nề, có giá trị.
- 要: Phần trên ‘西’ và phần dưới ‘女’, biểu hiện sự cần thiết, quan trọng.
→ 至关重要: Cực kỳ quan trọng, mang ý nghĩa của việc có sự ảnh hưởng lớn.
Từ ghép thông dụng
至于
đến mức
关键
mấu chốt, then chốt
重要性
tính quan trọng