Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để biểu thị tinh thần tự lập, không phụ thuộc vào người khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tự lực canh sinh, sanh
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 力lựcsức lực
- 更canhcanh giờ; càng, hơn
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ trang trọng, nhấn mạnh sự tự chủ, dựa vào sức mình.
Câu ví dụ
- 我们要自力更生
Chúng ta phải tự lực cánh sinh
- 这个国家自力更生发展经济
Nước này tự lực cánh sinh để phát triển kinh tế
- 他决定自力更生创业
Anh ấy quyết định tự lực cánh sinh để khởi nghiệp
- 自力更生是成功的关键
Tự lực cánh sinh là chìa khóa thành công
Kết hợp thường gặp
- 自力更生精神
tinh thần tự lực cánh sinh
- 坚持自力更生
kiên trì tự lực cánh sinh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.