Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Luôn đứng trước động từ để làm trạng ngữ biểu thị hành động được thực hiện một cách qua loa, không suy nghĩ
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
hồ loạn
Từng chữ
- 胡hồyếm cổ (thịt dưới cổ); nào, sao, thế nào; xứ Hồ, người Hồ
- 乱loạnlẫn lộn; rối; phá hoại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa胡乱 thường đứng trước động từ như trạng từ; mang hàm ý phê phán, chỉ hành động thiếu suy xét hoặc vô trách nhiệm.
Câu ví dụ
- 不要胡乱猜测,要先了解情况。
Đừng đoán bừa, hãy tìm hiểu tình hình trước.
- 他胡乱地把东西扔在地上。
Anh ấy ném đồ vật bừa bãi xuống đất.
- 胡乱说话会伤害别人的感情。
Nói năng bừa bãi sẽ làm tổn thương cảm xúc người khác.
- 请不要胡乱动我的东西。
Xin đừng tự tiện đụng vào đồ của tôi.
Kết hợp thường gặp
- 胡乱说
nói bừa, nói vô tội vạ
- 胡乱猜测
đoán mò bừa bãi
- 胡乱行事
hành động tùy tiện, làm bừa
- 胡乱花钱
tiêu tiền bừa bãi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.