Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bèidàoérchí

Nghĩa tiếng Việt

đi ngược lại, trái ngược hoàn toàn (với mục tiêu, phương hướng)

Âm Hán Việt

bối, bội đạo nhi trì

4 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

9 nét

Bộ: (bộ sước)

12 nét

Bộ: (xe tang, xe đưa đám)

6 nét

Bộ: (con ngựa)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng để phê phán hành động đi ngược lại với mục đích đã đề ra

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bối, bội đạo nhi trì

Từng chữ

  • bối, bộilưng; mặt trái, mặt sau; mu bàn tay; cõng, đeo, địu, khoác; quay lưng lại; làm trái, làm ngược lại; thuộc lòng; vắng vẻ; đen đủi; nghễnh ngãng
  • đạođường, tia; đạo; nói
  • nhixe tang, xe đưa đám
  • trìchạy mau, phóng nhanh; đuổi; truyền đi, vang khắp (tên tuổi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的做法与我们的初衷背道而驰。Tā de zuòfǎ yǔ wǒmen de chūzhōng bèidàoérchí thanh 1

    Cách làm của anh ấy hoàn toàn đi ngược lại với dự định ban đầu của chúng tôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.