Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ các cử chỉ, điệu bộ thay cho lời nói
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chi thể ngữ, ngứ ngôn
Từng chữ
- 肢chichân tay
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
- 语ngữ, ngứngôn ngữ; lời lẽ
- 言ngônnói; lời nói
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 肢体语言有时比说话更有力。
Ngôn ngữ cơ thể đôi khi có sức mạnh hơn lời nói
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.